Bản dịch của từ 取予有节 trong tiếng Việt

取予有节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

取予有节 (Tính từ)

qǔ yǔ yǒu jié
01

Lấy và cho có mức độ; không tham lam

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取予有节

yǒu

jié

Các từ liên quan

取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
取
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép