Bản dịch của từ 取芯钻头 trong tiếng Việt

取芯钻头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

取芯钻头 (Danh từ)

qǔ xīn zuàn tóu
01

Mũi khoan lấy mẫu vật

取芯钻头主要是用来对钢板等产品钻孔的工具,空心钻头配合专门上取芯钻头的机器。薄壁金刚石取芯钻头:混凝土芯样是在结构混凝土上直接钻取的,将芯样加工后进行抗压强度试验,这种方法是公认为一种比较直观可靠的检测混凝土强度的试验方法。取芯方法和技术操作请参照我国正式颁布的 《钻芯法检测混凝土强度技术规程》

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取芯钻头

xīn

zuàn

tóu

取
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép