Bản dịch của từ 受伤的野牛 trong tiếng Việt

受伤的野牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

受伤的野牛 (Danh từ)

shòu shāng de yě niú
01

Bức tranh hang động miêu tả con bò rừng bị thương

洞穴壁画。发现于西班牙阿尔塔米拉洞,属原始社会时期的作品。画中野牛四肢蜷缩在一起,头深深埋下,背则高高隆起,显示出因受伤而痛苦不堪的样子。造型基本写实,并带点夸张,显示出原始艺术家敏锐的观察力和丰富的想像力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受伤的野牛

shòu

shāng

de

niú

Các từ liên quan

受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
的一确二
野丈人
野三坡
野乘
野事
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
受
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Các biến thể:
𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép