Bản dịch của từ 受刑人 trong tiếng Việt
受刑人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
受刑人 (Danh từ)
【shòu xíng rén】
01
Người đang thụ án
正在服刑的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người bị xử tử
被处决的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nạn nhân bị tra tấn
体罚的受害者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受刑人
shòu
受
xíng
刑
rén
人
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
獣
䛵
狩
夀
㖟
鏉
涭
寿
兽
瘦
绶
友
㕠
叟
叕
发
叠
収
﨎
㕟
叝
叓
叒
㣍
垁
妯
钗
坨
𠓩
䢻
抺
鿇
籶
佶
侢
接受
享受
难受
承受
受到
感受
受伤
遭受
忍受
深受
