Bản dịch của từ 受朝 trong tiếng Việt
受朝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
受朝 (Động từ)
【shòu cháo】
01
Hoàng đế chấp nhận lời chào hỏi hoặc phép lịch sự của triều đình từ thần dân của mình (tức là quốc vương chấp nhận lời chào hỏi và phép lịch sự của triều đình từ thần dân của mình)
帝王接受臣下的朝贺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受朝
shòu
受
cháo
朝
Các từ liên quan
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
獣
䛵
狩
夀
㖟
鏉
涭
寿
兽
瘦
绶
友
㕠
叟
叕
发
叠
収
﨎
㕟
叝
叓
叒
㣍
垁
妯
钗
坨
𠓩
䢻
抺
鿇
籶
佶
侢
接受
享受
难受
承受
受到
感受
受伤
遭受
忍受
深受
