Bản dịch của từ 受禅台 trong tiếng Việt
受禅台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
受禅台 (Danh từ)
【shòu shàn tái】
01
Đài/tần lễ truyền ngôi (theo truyền thuyết: một loại đài xây để nhường ngôi cho người kế vị)
相传为禅让帝位而筑的坛台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受禅台
shòu
受
chán
禅
tái
台
Các từ liên quan
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
獣
䛵
狩
夀
㖟
鏉
涭
寿
兽
瘦
绶
友
㕠
叟
叕
发
叠
収
﨎
㕟
叝
叓
叒
㣍
垁
妯
钗
坨
𠓩
䢻
抺
鿇
籶
佶
侢
接受
享受
难受
承受
受到
感受
受伤
遭受
忍受
深受
