Bản dịch của từ 变 trong tiếng Việt
变
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
变 (Động từ)
【biàn】
01
Đổi; biến; trở thành; biến thành; làm thay đổi
使改变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bán; bán lấy tiền
变卖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trở nên; đổi khác; thay đổi; biến hoá
性质、状态或情况跟原来有了不同
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
变 (Danh từ)
【biàn】
01
Biến cố; rối loạn
突然发生的重大变化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
变 (Tính từ)
【biàn】
01
Biến; đã thay đổi; có thể biến hoá
可以变化的;变化着或已经变化的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭓
忭
徧
㣐
抃
㺹
䛒
昪
艑
辫
辡
辮
叒
叞
叙
叚
受
叉
叛
㕟
发
双
叕
㕞
㳕
陒
垈
旻
𠈃
䢻
夌
咔
孥
㫄
抦
咼
变化
改变
变成
变迁
转变
变态
变得
演变
变更
变革
