Bản dịch của từ 变化无常 trong tiếng Việt

变化无常

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变化无常 (Tính từ)

biàn huà wú cháng
01

Thay đổi bất thường, không có quy luật

无常:没有常态。指事物经常变化,没有规律性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变化无常

biàn

huà

cháng

Các từ liên quan

变乱
化为泡影
无一不备
无一不知
无一可
无一时
常不肯
常业
变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép