Bản dịch của từ 变数箱 trong tiếng Việt

变数箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变数箱 (Danh từ)

biàn shù xiāng
01

Hộp số; Hộp biến số; Tủ biến số Dùng trong thiết bị điện, là thiết bị để kiểm soát và phân phối điện năng.

用于电气设备中,控制和分配电力的装置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变数箱

biàn

shù

xiāng

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép