Bản dịch của từ 变质岩 trong tiếng Việt

变质岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变质岩 (Danh từ)

biàn zhì yán
01

Đá biến chất, loại đá hình thành từ đá khác dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao.

地壳中原已生成的岩石在高温高压或化学成分的渗入的影响下所形成的新岩石。是构成地壳的三大岩类之一。常含有石榴子石、滑石、金云母等变质矿物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变质岩

biàn

zhì

yán

Các từ liên quan

变乱
质买
质人
质仁
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép