Bản dịch của từ 叙事曲 trong tiếng Việt
叙事曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
叙事曲 (Danh từ)
【xù shì qū】
01
Khúc tường thuật; một loại ca khúc/khúc độc tấu mang tính kể chuyện (thường có lời hoặc lấy cảm hứng từ truyện, truyền thuyết), Hán-Việt:
本指诗人吟唱的一种歌曲,常伴以舞蹈。后演变为以钢琴伴奏的叙事性独唱曲。内容常富有叙事性、戏剧性,有的取材于文学作品或民间传说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙事曲
xù
叙
shì
事
qū
曲
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 敍, 敘, 𣁏
- Hình thái radical:
- ⿰,余,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旭
㜅
㾥
鉥
煦
瞁
㖅
欰
矞
絮
绪
䳳
叟
㕞
叞
㕠
㕛
叛
﨎
受
发
叡
变
㕚
㖌
𠈱
𠈺
奕
钨
闾
挒
𠗗
俀
饻
垜
涎
叙述
叙事
记叙
叙旧
倒叙
叙说
插叙
铨叙
顺叙
叙文
