Bản dịch của từ 叙利亚 trong tiếng Việt

叙利亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

叙利亚 (Danh từ)

xù lì yà
01

Xy-ri; Syria (viết tắt là Syr.)

叙利亚亚洲西南部一国家,位于地中海东海岸古代曾由不同的势力征服,曾为奥斯曼帝国 (1516-1918年) 的一省,于1920年成为法国辖地1944年叙利亚正式获得独立大马士革为其首都及最大城市人口15,333,000

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙利亚

叙
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
敍, 敘, 𣁏
Hình thái radical:
⿰,余,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép