Bản dịch của từ 叙功行赏 trong tiếng Việt

叙功行赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

叙功行赏 (Động từ)

xù gōng xíng shǎng
01

Tuyên dương công lao và thưởng

论功行赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙功行赏

gōng

xíng

shǎng

叙
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
敍, 敘, 𣁏
Hình thái radical:
⿰,余,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép