Bản dịch của từ 叙次 trong tiếng Việt

叙次

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

叙次 (Trạng từ)

xù cì
01

Lần lượt; theo thứ tự (làm việc, nói chuyện) — Hán Việt: TỰ thứ tự/tu tường liên hệ nhớ chữ = kể/thuật, 叙次 = sắp xếp theo trình tự)

1.按顺序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.谓安排次序。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙次

Các từ liên quan

叙事
叙事文
叙事诗
叙会
次丁
次且
次世
次主
次之
叙
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
敍, 敘, 𣁏
Hình thái radical:
⿰,余,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép