Bản dịch của từ 叙述句 trong tiếng Việt
叙述句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
叙述句 (Danh từ)
【xù shù jù】
01
Câu tường thuật, câu kể chuyện (dùng để kể việc, mô tả sự kiện theo thứ tự); Hán-Việt: 'Tự thuật câu' (gắn với hành động/biến cố).
亦称为「叙事句」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
叙说一件完整事件的句子。这种句子叙说部分有动词为其中心成分。。如:「猫捕鼠」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙述句
xù
叙
shù
述
jù
句
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 敍, 敘, 𣁏
- Hình thái radical:
- ⿰,余,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旭
㜅
㾥
鉥
煦
瞁
㖅
欰
矞
絮
绪
䳳
叟
㕞
叞
㕠
㕛
叛
﨎
受
发
叡
变
㕚
㖌
𠈱
𠈺
奕
钨
闾
挒
𠗗
俀
饻
垜
涎
叙述
叙事
记叙
叙旧
倒叙
叙说
插叙
铨叙
顺叙
叙文
