Bản dịch của từ 叛舰喋血记 trong tiếng Việt
叛舰喋血记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
叛舰喋血记 (Danh từ)
【pàn jiàn dié xuè jì】
01
Tên một bộ phim điện ảnh Mỹ (1935) — chuyện về thủy thủ phản loạn chiếm tàu, tìm đảo ẩn cư; có thể hiểu là “Ghi chép về cuộc phản tàu đẫm máu”.
美国故事片。米高梅影片公司1935年摄制。弗·劳伊德导演,却尔斯·劳顿、克拉克·盖博主演。1787年冬,英国装甲运输舰“本特号”官兵,不堪舰长布莱残忍迫害,在一次运送货物去西印度群岛途中,由大副克里斯琴率领叛变,他们用小船放逐布莱和他的亲信后,驾舰远航,寻找与世隔绝的海岛藏身。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叛舰喋血记
pàn
叛
jiàn
舰
dié
喋
xuè
血
jì
记
Các từ liên quan
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
舰只
舰日
舰炮
舰船
喋呷
喋喋
喋喋不休
喋喋不已
喋嗫
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 炍, 𧼦
- Hình thái radical:
- ⿰,半,反
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏒
畔
㳪
鋬
䰉
頖
詊
盼
牉
聁
溿
闆
叡
叠
叝
叉
受
叟
反
变
㕝
叏
叔
发
朏
咦
烂
郧
哓
㰥
㫈
侯
耎
挦
䒴
㐝
背叛
叛逆
反叛
叛徒
叛变
叛乱
叛逃
叛军
叛国
叛贼
