Bản dịch của từ 叛衍 trong tiếng Việt

叛衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

叛衍 (Tính từ)

pàn yǎn
01

Mọc lan, trải rộng liên tục; tràn lan, kéo dài đến vô tận (nhấn mạnh sự lan tỏa, kéo dài không dứt)

漫衍,连绵不尽的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叛衍

pàn

yǎn

Các từ liên quan

叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
叛
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
炍, 𧼦
Hình thái radical:
⿰,半,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノノノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép