Bản dịch của từ 叛逃 trong tiếng Việt
叛逃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
叛逃 (Động từ)
【pàn táo】
01
Phản bội rồi bỏ trốn
背叛和逃跑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đào tẩu; phản bội rồi bỏ trốn
遗弃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đào tẩu
叛逃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叛逃
pàn
叛
táo
逃
Các từ liên quan
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 炍, 𧼦
- Hình thái radical:
- ⿰,半,反
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏒
畔
㳪
鋬
䰉
頖
詊
盼
牉
聁
溿
闆
叡
叠
叝
叉
受
叟
反
变
㕝
叏
叔
发
朏
咦
烂
郧
哓
㰥
㫈
侯
耎
挦
䒴
㐝
背叛
叛逆
反叛
叛徒
叛变
叛乱
叛逃
叛军
叛国
叛贼
