Bản dịch của từ 叜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǒu
01

Cụ già, ông lão (nhớ câu thành ngữ “lão tẩu” để dễ liên tưởng)

同“叟”。《説文•又部》:“叜,老也。从又,从灾。闕。𡨎,籀文从寸。𠋢,𡨎或从人。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

叜
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,𤆌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丿丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép