Bản dịch của từ 叠层 trong tiếng Việt
叠层
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
叠层 (Động từ)
【dié céng】
01
Lớp chồng chất
堆积地层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xếp chồng lên nhau
堆叠的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phân tầng
分层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đa lớp
层压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Các lớp chồng lên nhau
重复层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叠层
dié
叠
céng
层
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 疊, 畳, 疂, 曡, 㬪, 𣆹, 𣈍, 𤴁
- Hình thái radical:
- ⿱,叒,冝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昳
軼
堞
㲲
氎
䴑
諜
㲳
䠟
揲
戜
䲀
㕝
叞
﨎
叚
㕢
㕜
叡
变
反
㕡
叛
叜
㝥
蒡
皵
僇
瑁
軿
嫌
賉
㠂
蓡
㟰
滊
重叠
折叠
叠加
堆叠
叠韵
交叠
层叠
叠字
叠层
叠音
