Bản dịch của từ 叠遘 trong tiếng Việt

叠遘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

叠遘 (Động từ)

dié gòu
01

Lặp lại nhiều lần; gặp lại nhiều lần.

屡遭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叠遘

dié

gòu

Các từ liên quan

叠加
叠印
叠叠
叠句
叠子
遘会
遘奸
遘屯
遘恶
叠
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
疊, 畳, 疂, 曡, 㬪, 𣆹, 𣈍, 𤴁
Hình thái radical:
⿱,叒,冝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép