Bản dịch của từ 叠鼓 trong tiếng Việt

叠鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

叠鼓 (Danh từ)

dié gǔ
01

Âm thanh từ trống vang vọng, dồn dập.

重叠的鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叠鼓

dié

Các từ liên quan

叠加
叠印
叠叠
叠句
叠子
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
叠
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
疊, 畳, 疂, 曡, 㬪, 𣆹, 𣈍, 𤴁
Hình thái radical:
⿱,叒,冝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép