Bản dịch của từ 叡典 trong tiếng Việt
叡典
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
叡典 (Danh từ)
【ruì diǎn】
01
Những quy định, nghị định và mẫu mực của Mặt trời (ngôn ngữ cổ) – có thể hiểu là những bộ luật hay quy định hình thức của thời kỳ quân chủ
圣代的典章制度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叡典
ruì
叡
diǎn
典
Các từ liên quan
叡作
叡后
叡哲
叡喆
叡德
典业
典丽
典乐
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𠮈, 𠮏, 𣦲, 睿, 𡓝
- Hình thái radical:
- ⿰,睿,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抐
瑞
䌼
锐
蚋
銳
㻔
汭
兑
㛱
兌
芮
叒
㕟
反
受
友
叔
叞
㕝
叟
㕡
㕚
㕢
䳂
篔
蹂
嚆
鞖
樸
馞
䁣
諡
噪
糖
䑽
