Bản dịch của từ 叡哲 trong tiếng Việt
叡哲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
叡哲 (Tính từ)
【ruì zhé】
01
1. 常作人名或尊称,指聰明、有智慧;亦作「叡喆」。(古體字/用法)
1.亦作“叡喆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thần thánh mà sáng suốt; chỉ người (thường là vua, bậc minh quân) vừa linh thiêng vừa đức cao trí sáng (Hán Việt: duyệt thoại/nhớ 叡 = uyên, 哲 = triết).
2.神圣而明智。古代颂扬帝王的用语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叡哲
ruì
叡
zhé
哲
Các từ liên quan
叡作
叡典
叡后
叡喆
叡德
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𠮈, 𠮏, 𣦲, 睿, 𡓝
- Hình thái radical:
- ⿰,睿,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抐
瑞
䌼
锐
蚋
銳
㻔
汭
兑
㛱
兌
芮
叒
㕟
反
受
友
叔
叞
㕝
叟
㕡
㕚
㕢
䳂
篔
蹂
嚆
鞖
樸
馞
䁣
諡
噪
糖
䑽
