Bản dịch của từ 叡知 trong tiếng Việt

叡知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

叡知 (Danh từ)

ruì zhī
01

Sự thông minh sáng suốt; trí tuệ uyên bác (亦作叡智” - nghĩa tương tự “叡智”)

1.亦作“叡智”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự thông minh, trí tuệ sâu sắc và sáng suốt (Hán Việt: duệ trí/duệ biết rõ)

2.智慧高明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叡知

ruì

zhī

Các từ liên quan

叡作
叡典
叡后
叡哲
叡喆
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
叡
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
𠮈, 𠮏, 𣦲, 睿, 𡓝
Hình thái radical:
⿰,睿,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép