Bản dịch của từ 叢 trong tiếng Việt
叢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
叢 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ ghép từ bộ '丵' và âm '丵' (zhuó), nghĩa gốc là tập hợp lại như cỏ mọc thành đám
(形聲。从丵,取聲。「丵」(zhuó),意思是「叢生草」。本義:聚集)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tập hợp, tụ họp lại như đám đông hoặc cây cỏ mọc dày đặc (như 'đám', 'tụ')
同本義
Nhiều vật tụ lại thành đám, chồng chất, rối rắm (như 'đám rối', 'đống')
許多事物湊在一起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
叢 (Danh từ)
Rừng rậm, bụi cây mọc thành đám dày đặc (như 'rừng nhỏ', 'bụi cây')
叢林;叢生的樹木
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đám đông người tụ tập lại (như 'đám người')
聚集在一起的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập hợp các bài viết hoặc tác phẩm được xuất bản chung (như 'tuyển tập')
收集在一起出版的文章。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 䕺, 丛, 樷, 欉, 菆, 藂, 𧆁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
