Bản dịch của từ 口不二价 trong tiếng Việt
口不二价
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口不二价 (Tính từ)
【kǒu bú èr jià】
01
Chỉ người bán hàng không nói hai giá khác nhau, giữ đúng giá niêm yết, trung thực trong kinh doanh.
指卖物者不说两种价钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口不二价
kǒu
口
bù
不
èr
二
jià
价
Các từ liên quan
口不应心
口不择言
口不绝吟
口业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
