Bản dịch của từ 口中蚤虱 trong tiếng Việt

口中蚤虱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口中蚤虱 (Tính từ)

kǒu zhōng zǎo shī
01

Chí rận trong miệng; kẻ thù dễ tiêu diệt

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口中蚤虱

kǒu

zhōng

zǎo

shī

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
中丁
中上
中下
中不溜
中专
蚤世
蚤临
蚤亡
蚤休
蚤作
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép