Bản dịch của từ 口义 trong tiếng Việt
口义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口义 (Danh từ)
【kǒu yì】
01
Từ cổ: (khoa thi thời Đường) phần thi vấn đáp bằng miệng về kinh nghĩa — tức 'khảo luận/giải thích bằng lời' (đối lập với 墨義 viết bằng mực).
唐代明经科试士有口试,要求口头答述经义,故称。与“墨义”相对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口义
kǒu
口
yì
义
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
