Bản dịch của từ 口伎 trong tiếng Việt

口伎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口伎 (Danh từ)

kǒu jì
01

Kỹ thuật biểu diễn dùng miệng tạo hiệu ứng âm thanh như tiếng động vật, nhạc cụ; còn gọi là 'khẩu kỹ'

见“口技”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口伎

kǒu

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép