Bản dịch của từ 口体 trong tiếng Việt
口体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口体 (Danh từ)
【kóu tǐ】
01
Miệng và bụng; toàn bộ phần miệng cùng cơ thể (thường nói về lời nói và hành vi thân thể)
口和腹;口和身体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口体
kǒu
口
tǐ
体
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
