Bản dịch của từ 口勑 trong tiếng Việt

口勑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口勑 (Danh từ)

kǒu lài
01

Lệnh truyền miệng hoặc chỉ thị bằng lời nói (tương tự như '口敕')

见“口敕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口勑

kǒu

chì

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑命
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép