Bản dịch của từ 口吧吧 trong tiếng Việt

口吧吧

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口吧吧 (Trạng từ)

kǒu bā bā
01

Diễn tả trạng thái háo hức, sốt ruột mong đợi điều gì đó xảy ra.

见“口巴巴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口吧吧

kǒu

ba

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
吧台
吧吧
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép