Bản dịch của từ 口呿眸眙 trong tiếng Việt
口呿眸眙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口呿眸眙 (Tính từ)
【kǒu qù móu yí】
01
Há miệng trợn mắt vì kinh hãi; sắc mặt kinh ngạc, hoảng sợ (từ Hán cổ, miêu tả trạng thái sửng sốt sợ hãi).
口张目瞪。形容惊恐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口呿眸眙
kǒu
口
qù
呿
móu
眸
yí
眙
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
呿吟
呿吸
呿呀
呿唫
呿嗋
眸光
眸子
眸瞩
眸瞯
眙伏
眙却
眙愕
眙目
眙眙
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
