Bản dịch của từ 口坠天花 trong tiếng Việt

口坠天花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口坠天花 (Tính từ)

kǒu zhuì tiān huā
01

Nói lời ngon ngọt để lừa người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口坠天花

kǒu

zhuì

tiān

huā

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
天一
天一阁
天丁
天上人间
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép