Bản dịch của từ 口壅若川 trong tiếng Việt

口壅若川

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口壅若川 (Tính từ)

kǒu yōng ruò chuān
01

Cấm đoán ý kiến; ngăn cản tự do ngôn luận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口壅若川

kǒu

yōng

ruò

chuān

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
川党
川军
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép