Bản dịch của từ 口声 trong tiếng Việt

口声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口声 (Danh từ)

kǒu shēng
01

Mở miệng; bắt đầu nói (cũ, văn ngôn)

1.犹开口。

Ví dụ
02

Giọng điệu, sắc thái lời nói; cách nói (thể hiện thái độ, ý tứ)

2.语气,口气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giọng nói; trọng âm/đặc điểm phát âm (chỉ '口音')

3.指口音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lời đồn, tiếng bàn tán; lời nói (thường là ý kiến, bàn luận trong miệng những người khác)

4.议论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口声

kǒu

shēng

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép