Bản dịch của từ 口头文学 trong tiếng Việt

口头文学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口头文学 (Danh từ)

kǒu tóu wén xué
01

Văn học truyền miệng, không có ghi chép bằng văn bản.

口耳相传,没有书面记载的民间文学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口头文学

kǒu

tóu

wén

xué

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
头一无二
头七
头上
头上安头
文丈
文不加点
文不对题
文丐
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép