Bản dịch của từ 口头话 trong tiếng Việt

口头话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口头话 (Danh từ)

kǒu tóu huà
01

Câu nói thông dụng, tục ngữ

3.指俗话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những câu nói thường xuyên được nhắc đến, dễ nhớ.

2.指常挂在嘴边的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngôn ngữ nói, ngôn ngữ hàng ngày

1.犹口语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口头话

kǒu

tóu

huà

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
头一无二
头七
头上
头上安头
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép