Bản dịch của từ 口头语 trong tiếng Việt

口头语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口头语 (Danh từ)

kǒu tóu yǔ
01

Câu nói thường dùng, kiểu nói quen thuộc

(口头语儿)说话时经常不自觉地说出来的词句:‘瞧着办’三个字几乎成了他的口头语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口头语

kǒu

tóu

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
头一无二
头七
头上
头上安头
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép