Bản dịch của từ 口川 trong tiếng Việt

口川

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口川 (Danh từ)

kǒu chuān
01

Chỗ nước chảy như dòng sông, nơi miệng nước chảy ra, hình ảnh dòng nước chảy qua cửa miệng

见“口壅若川”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口川

kǒu

chuān

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
川党
川军
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép