Bản dịch của từ 口引 trong tiếng Việt

口引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口引 (Danh từ)

kóu yǐn
01

Họ phức (tên họ cổ của Trung Quốc: 口引氏)

复姓。宋罗泌《路史.后纪五.黄帝》有口引氏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口引

kǒu

yǐn

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
引丝
引久
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép