Bản dịch của từ 口敕 trong tiếng Việt
口敕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口敕 (Danh từ)
【kǒu chì】
01
Mệnh lệnh truyền miệng của vua chúa, kiểu bảo ban bằng lời nói trực tiếp.
3.帝王口头的诏令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miệng truyền chỉ dụ, truyền đạt mệnh lệnh bằng lời nói.
2.口宣诏敕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mệnh lệnh bằng lời nói, chỉ thị trực tiếp truyền đạt bằng miệng.
1.亦作“口勑”。亦作“口勅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口敕
kǒu
口
chì
敕
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
敕书
敕令
敕使
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
