Bản dịch của từ 口数 trong tiếng Việt

口数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口数 (Danh từ)

kǒu shù
01

Số người; con số nhân sự (ví dụ: 口数 = 人数)

1.人数。

Ví dụ
02

Một loại cháo gọi là “口数粥” (cháo đặc kiểu cổ hoặc tên món ăn cũ); ở đây 口数 chỉ món cháo

2.指口数粥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口数

kǒu

shù

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
数一数二
数不着
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép