Bản dịch của từ 口栈 trong tiếng Việt
口栈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口栈 (Động từ)
【kǒu zhàn】
01
Tên chữ cổ (𠮟音或異寫),亦作「口刬」—— một từ Hán cổ, thường xuất hiện trong chú giải chữ, không phải từ hiện đại thông dụng
1.亦作“口刬”。
Ví dụ
02
Nói lời cay nghiệt; nói nặng lời (công kích bằng lời)
2.说话刻薄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口栈
kǒu
口
zhàn
栈
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
