Bản dịch của từ 口沫 trong tiếng Việt

口沫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口沫 (Danh từ)

kǒu mò
01

Nước miếng

唾液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nước bọt

唾沫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口沫

kǒu

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
沫水
沫血
沫雨
沫饽
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép