Bản dịch của từ 口珠 trong tiếng Việt
口珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口珠 (Danh từ)
【kǒu zhū】
01
Ẩn dụ: những câu thơ, lời nói hay quý như 'ngọc trong miệng' — những khẩu ngọc, câu văn đáo để; 诗词佳句的比喻
《庄子.外物》:“儒以《诗》﹑《礼》发冢。大儒胪传曰:‘东方作矣,事之何若?’小儒曰:‘未解裙襦,口中有珠……儒(而)以金椎控其颐,徐别其颊,无伤口中珠!’”后以“口珠”比喻诗词佳句。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口珠
kǒu
口
zhū
珠
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
