Bản dịch của từ 口碑载道 trong tiếng Việt

口碑载道

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口碑载道 (Thành ngữ)

kǒu bēi zài dào
01

Khắp nơi ngợi ca

形容到处都是群众称颂的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口碑载道

kǒu

bēi

zài

dào

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
碑亭
碑刻
载一抱素
载世
载书
载人机动器
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép