Bản dịch của từ 口籍 trong tiếng Việt

口籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口籍 (Danh từ)

kǒu jí
01

Sổ hộ khẩu, giấy tờ ghi danh sách nhân khẩu trong một địa phương

名籍;户口册。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口籍

kǒu

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép