Bản dịch của từ 口胃 trong tiếng Việt

口胃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口胃 (Danh từ)

kǒu wèi
01

Sở thích về món ăn/khẩu vị (thích ăn món gì, khẩu vị ưa thích)

1.对某种菜肴﹑味道的爱好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sở thích, thích thú (một kiểu 'vị' hay 'vị miệng' nhưng mở rộng: thị hiếu, sở trường)

2.引申为爱好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口胃

kǒu

wèi

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
胃下垂
胃口
胃囊
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép